Chào mừng quý vị đến với .
Điểm số môn tin học HKI lớp 81
| Stt | Họ và tên | M | 15' | 15' | 1t | 1t |
Thi |
TBM |
|
1 |
Đoàn Thị Mỹ Ái |
100 |
100 |
100 |
100 |
100 |
100 |
10.0 |
|
2 |
Phan Thuý An |
90 |
95 |
90 |
100 |
100 |
98 |
9.7 |
|
3 |
Nguyễn Thái Bình |
90 |
95 |
100 |
100 |
100 |
100 |
9.9 |
|
4 |
Đào Minh Chánh |
80 |
80 |
80 |
70 |
80 |
83 |
7.9 |
|
5 |
Đặng Thị Phương Dung |
90 |
95 |
90 |
100 |
100 |
100 |
9.8 |
|
6 |
Trần Thị Giàu |
80 |
95 |
80 |
50 |
80 |
75 |
7.4 |
|
7 |
Ngô Công Vĩnh Hạ |
90 |
90 |
90 |
85 |
100 |
100 |
9.4 |
|
8 |
Nguyễn Thị Ngọc Hạnh |
80 |
95 |
90 |
90 |
90 |
88 |
8.9 |
|
9 |
Võ Thị Huỳnh Hoa |
90 |
95 |
100 |
100 |
100 |
100 |
9.9 |
|
10 |
Lê Thị Cẩm Hồng |
90 |
100 |
90 |
90 |
100 |
100 |
9.6 |
|
11 |
Nguyễn Minh Luân |
80 |
80 |
100 |
80 |
100 |
93 |
9.0 |
|
12 |
Võ Hoài Luận |
90 |
95 |
90 |
85 |
100 |
95 |
9.3 |
|
13 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
100 |
100 |
100 |
100 |
100 |
100 |
10.0 |
|
14 |
Cao Thị Thuý Nguyên |
90 |
100 |
100 |
95 |
100 |
100 |
9.8 |
|
15 |
Đặng Thị Yến Nhi |
90 |
95 |
100 |
95 |
100 |
98 |
9.7 |
|
16 |
Nguyễn Thành Nhơn |
80 |
100 |
80 |
80 |
80 |
85 |
8.4 |
|
17 |
Dương Thị Cẩm Nhung |
80 |
100 |
80 |
50 |
80 |
88 |
7.8 |
|
18 |
Dương Thị Bích Phượng |
90 |
100 |
100 |
95 |
100 |
100 |
9.8 |
|
19 |
Nguyễn Thị Minh Phượng |
90 |
100 |
100 |
100 |
100 |
100 |
9.9 |
|
20 |
Ngô Trần Minh Tân |
90 |
95 |
100 |
100 |
100 |
98 |
9.8 |
|
21 |
lê Đặng Hoàng Thanh Thảo |
90 |
95 |
100 |
60 |
100 |
95 |
8.9 |
|
22 |
Đặng An Thịnh |
100 |
100 |
100 |
100 |
100 |
95 |
9.9 |
|
23 |
Huỳnh Lê Diễm Thuy |
90 |
95 |
90 |
100 |
100 |
100 |
9.8 |
|
24 |
Nguyễn Thị Mỹ Tiên |
90 |
100 |
100 |
90 |
100 |
100 |
9.7 |
|
25 |
Lê Thị Diễm Trang |
80 |
95 |
80 |
80 |
70 |
83 |
8.0 |
|
26 |
Nguyễn Thị Thanh Tú |
80 |
95 |
100 |
50 |
100 |
85 |
8.3 |
|
27 |
Ngô Thị Cẩm Tú |
80 |
70 |
90 |
80 |
80 |
80 |
8.0 |
|
28 |
Nguyễn Thị Cẩm Tú |
80 |
90 |
80 |
50 |
100 |
93 |
8.3 |
|
29 |
Nguyễn Ánh Xuân |
80 |
85 |
100 |
90 |
100 |
100 |
9.5 |
|
30 |
Nguyễn Nhựt Xuân |
70 |
90 |
80 |
80 |
60 |
78 |
7.5 |
|
31 |
Phan Thị Xuyên |
80 |
100 |
100 |
50 |
100 |
100 |
8.8 |
|
32 |
Lê Hồng Yên |
90 |
95 |
100 |
100 |
80 |
90 |
9.2 |
Nếu các em có gì thắc mắc về điểm số, liên hệ cô Dung
Email:rosedungvn81@gmail.com
Mobi: 0982 482 582
Trần Thị Kim Dung @ 10:00 08/12/2009
Số lượt xem: 133
- Kết quả thi HKI môn Tin lớp 83 (08/12/09)
- Kết quả thi HKI môn Tin lớp 82 (07/12/09)
- Kết quả thi lớp 81 (07/12/09)
- Kết quả thi HKI môn Tin lơp 111A5 (04/12/09)
- Kết quả thi HKI môn tin lớp 11A4 (04/12/09)
Các ý kiến mới nhất